Loãng xương – bệnh “thầm lặng” nhưng hậu quả nghiêm trọng
Loãng xương là bệnh lý cơ xương khớp phổ biến, đặc trưng bởi giảm mật độ và chất lượng xương, khiến xương trở nên giòn, yếu và dễ gãy. Đáng lo ngại là bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm, nhiều trường hợp chỉ phát hiện khi đã xảy ra gãy xương.
Chính vì vậy, đo loãng xương (đo mật độ khoáng xương) được xem là phương pháp quan trọng giúp phát hiện sớm – đánh giá nguy cơ – theo dõi và điều trị hiệu quả bệnh loãng xương.
1. Tại sao cần phải đo loãng xương?
Bệnh loãng xương (còn gọi là xốp xương, giòn xương) xảy ra khi mật độ khoáng chất trong xương suy giảm, làm cấu trúc xương mỏng và yếu hơn bình thường. Trong nhiều trường hợp, xương có thể gãy chỉ với lực tác động rất nhẹ như té ngã nhẹ, ho mạnh hoặc xoay người đột ngột.
Để đánh giá chính xác tình trạng này, bác sĩ sẽ chỉ định đo mật độ khoáng xương (Bone Mineral Density – BMD).
Kỹ thuật đo loãng xương sử dụng tia X năng lượng thấp (DEXA/DXA) để xác định hàm lượng canxi và khoáng chất trong xương, thường thực hiện tại các vị trí dễ gãy như cột sống thắt lưng, cổ xương đùi hoặc cổ tay.
Đo loãng xương giúp ích gì?
Kết quả đo BMD mang lại nhiều giá trị quan trọng trong chẩn đoán và điều trị:
-
Xác nhận chẩn đoán loãng xương ở người đã từng gãy xương;
-
Dự đoán nguy cơ gãy xương trong tương lai để chủ động phòng ngừa;
-
Đánh giá mức độ và tốc độ mất xương theo thời gian;
-
Theo dõi hiệu quả điều trị loãng xương, từ đó điều chỉnh phác đồ phù hợp.
2. Quy trình và các phương pháp đo loãng xương
Chuẩn bị trước khi đo
Để kết quả đo chính xác, người bệnh cần lưu ý:
-
Ngưng bổ sung canxi khoảng 24–48 giờ trước khi đo;
-
Tháo trang sức, đồng hồ;
-
Tránh mặc quần áo có kim loại (nút, khóa kéo) vì có thể làm sai lệch kết quả.
Quá trình đo mật độ xương
Quy trình đo loãng xương diễn ra đơn giản, không đau, không xâm lấn:
-
Người bệnh nằm ngửa trên bàn đo của máy DEXA;
-
Thiết bị sẽ di chuyển nhẹ nhàng để quét vùng xương cần khảo sát;
-
Thời gian đo trung bình 20–30 phút;
-
Sau khi hoàn tất, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường.
Sau khi đo mật độ xương
Kết quả đo có thể được trả ngay hoặc sau một thời gian ngắn, tùy loại máy và quy trình của cơ sở y tế. Với hệ thống máy hiện đại, kết quả thường có nhanh và độ chính xác cao.
Ý nghĩa kết quả đo mật độ xương
Kết quả đo loãng xương được đánh giá dựa trên 2 chỉ số quan trọng:
-
T-score: So sánh mật độ xương của bạn với người trưởng thành khỏe mạnh;
-
Z-score: So sánh mật độ xương với người cùng độ tuổi và giới tính.
Dựa vào các chỉ số này, bác sĩ sẽ xác định:
-
Xương bình thường;
-
Thiếu xương;
-
Loãng xương, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp.
Các phương pháp đo loãng xương phổ biến
-
Đo loãng xương bằng DEXA (DXA):
Là phương pháp phổ biến và tiêu chuẩn hiện nay, sử dụng tia X năng lượng thấp để đo mật độ xương tại cột sống, cổ xương đùi hoặc cổ tay. -
Đo mật độ xương toàn thân:
Áp dụng trong một số trường hợp đặc biệt để đánh giá tổng thể hệ xương.
3. Những trường hợp nào nên đo loãng xương?
Loãng xương tiến triển âm thầm, vì vậy những đối tượng có nguy cơ cao nên chủ động đo mật độ xương để phát hiện sớm.
Nhóm đối tượng nên đo loãng xương:
-
Phụ nữ sau mãn kinh, đặc biệt không bổ sung estrogen;
-
Phụ nữ ≥65 tuổi, nam giới ≥70 tuổi;
-
Người hút thuốc lá, uống rượu bia nhiều;
-
Có tiền sử gia đình gãy xương hông;
-
Người sử dụng corticosteroid kéo dài;
-
Mắc các bệnh: viêm khớp dạng thấp, đái tháo đường type 1, bệnh gan, bệnh thận, cường giáp, cường cận giáp;
-
Người có BMI thấp, nguy cơ mất xương cao;
-
Nam giới 50–69 tuổi có yếu tố nguy cơ như suy giảm nội tiết, hút thuốc, uống rượu nhiều.
Các trường hợp bác sĩ có thể chỉ định đo:
-
Chiều cao giảm nhanh bất thường;
-
Gãy xương không tương xứng với mức độ chấn thương;
-
Bệnh nhân sau ghép tạng, ghép tủy;
-
Suy giảm hormone do điều trị ung thư hoặc tuổi tác.
Kết luận
Đo loãng xương là phương pháp đơn giản nhưng mang ý nghĩa rất lớn trong việc phát hiện sớm, theo dõi và điều trị bệnh loãng xương. Việc chủ động kiểm tra mật độ xương giúp giảm nguy cơ gãy xương, hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống, đặc biệt ở người cao tuổi và phụ nữ sau mãn kinh.
Để đảm bảo độ chính xác và an toàn, người bệnh nên thực hiện đo loãng xương tại các cơ sở y tế uy tín, được trang bị máy móc hiện đại và có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp giàu kinh nghiệm.
Nguồn tham khảo
-
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
-
National Osteoporosis Foundation (NOF)
-
Mayo Clinic
-
Hệ thống Y tế MEDLATEC



